Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
其乐不穷
qí lè bù qióng

niềm vui vô tận

Cụm từ
气冷式反应堆
qì lěng shì fǎn yìng duī

lò phản ứng làm mát bằng khí

Cụm từ
其乐融融
qí lè róng róng

(quan hệ) vui vẻ và hòa hợp

Cụm từ
其乐无穷
qí lè wú qióng

niềm vui vô tận

Cụm từ
奇丽
qí lì

đẹp đặc biệt; kỳ lạ và tuyệt vời

Cụm từ
气力
qì lì

sức mạnh; năng lượng; sức sống; tài năng

Cụm từ
凄厉
qī lì

âm thanh tang thương

Cụm từ
绮丽
qǐ lì

đẹp; quyến rũ

Cụm từ
起立
qǐ lì

đứng; Lập tức đứng dậy!

Cụm từ
乞怜
qǐ lián

cầu xin lòng thương

Cụm từ
祁连
Qí lián

huyện Kỳ Liên trong Châu Tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
器量
qì liàng

lòng khoan dung

Cụm từ
凄凉
qī liáng

ảm đạm; khốn khổ

Cụm từ
气量
qì liàng

(nghĩa đen là lượng tinh thần); phẩm chất đạo đức; mức độ kiên nhẫn; tấm lòng rộng lượng hoặc không; khoan dung; độ lượng

Cụm từ
凄凉
qī liáng

hiu quạnh (nơi chốn)

Cụm từ
祁连山
Qí lián Shān

dãy núi Kỳ Liên ở Thanh Hải

Cụm từ
祁连山脉
Qí lián Shān mài

dãy núi Kỳ Liên (trước đây gọi là dãy núi Richthofen), phân cách tỉnh Thanh Hải và Cam Túc

Cụm từ
祁连县
Qí lián Xiàn

Huyện Kỳ Liên, Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
岂料
qǐ liào

ai có thể nghĩ rằng; ai có thể ngờ rằng

Cụm từ
七里河
Qī lǐ hé

Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
七里河区
Qī lǐ hé Qū

Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc

Cụm từ
乞力马扎罗山
Qǐ lì mǎ zhā luó shān

Núi Kilimanjaro ở Tanzania

Cụm từ
淇淋
qí lín

kem (từ mượn)

Cụm từ
骐麟
qí lín

biến thể của 麒麟[qi2 lin2]; kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ

Cụm từ
麒麟
qí lín

kỳ lân (loài vật huyền thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ

Cụm từ
麒麟菜
qí lín cài

rong biển eucheuma, một loại tảo đỏ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
麒麟殿
Qí lín Diàn

xem 麒麟閣|麒麟阁[Qi2 lin2 Ge2]

Cụm từ
欺凌
qī líng

bắt nạt và làm nhục

Cụm từ
七零八落
qī líng bā luò

(thành ngữ) mọi thứ vỡ nát và lộn xộn

Thành ngữ
七零八碎
qī líng bā suì

vụn vặt và linh tinh; mảnh vỡ rải rác

Cụm từ