Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起造员起造員

qǐ zào yuán

起造员 là gì?

起造员 [qǐ zào yuán] có nghĩa là người phác thảo; người vẽ kỹ thuật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起造员 trong tiếng Việt

  1. người phác thảo
  2. người vẽ kỹ thuật

Cách đọc và ghi nhớ 起造员

起造员 được đọc là qǐ zào yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người phác thảo; người vẽ kỹ thuật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan