汽油机 là gì?
汽油机 [qì yóu jī] có nghĩa là động cơ xăng.
Nghĩa của từ 汽油机 trong tiếng Việt
động cơ xăng
Cách đọc và ghi nhớ 汽油机
汽油机 được đọc là qì yóu jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ xăng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .