Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七月

Qī yuè

七月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七月 trong tiếng Việt

tháng Bảy; tháng bảy (của năm âm lịch)

Tra từ liên quan