Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起云剂起雲劑

qǐ yún jì

起云剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起云剂 trong tiếng Việt

chất tạo đục; chất nhũ hoá

Tra từ liên quan