绮语綺語 qǐ yǔ 绮语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绮语 trong tiếng Việt văn chương hoa mỹ; viết về tình yêu và tình dục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan