起早摸黑 qǐ zǎo mō hēi 起早摸黑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起早摸黑 trong tiếng Việt xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan