Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起皱纹起皺紋

qǐ zhòu wén

起皱纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起皱纹 trong tiếng Việt

nhăn nheo

Tra từ liên quan