Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气壮山河氣壯山河

qì zhuàng shān hé

气壮山河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气壮山河 trong tiếng Việt

hùng vĩ; truyền cảm hứng

Tra từ liên quan