Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气质氣質

qì zhì

气质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气质 trong tiếng Việt

đặc điểm tính cách; khí chất; tính tình; hào quang; không khí; cảm giác; rung cảm; sự tinh tế; sự tao nhã; đẳng cấp

Tra từ liên quan