Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气宇轩昂氣宇軒昂

qì yǔ xuān áng

气宇轩昂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气宇轩昂 trong tiếng Việt

có dáng vẻ oai phong; dáng vẻ ấn tượng; nhìn thẳng thắn và ấn tượng

Tra từ liên quan