Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气滞氣滯

qì zhì

气滞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气滞 trong tiếng Việt

ứ trệ khí (Đông y)

Tra từ liên quan