砌砖砌磚 qì zhuān 砌砖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 砌砖 trong tiếng Việt xây gạchxây tường gạch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan