Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起运起運

qǐ yùn

起运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起运 trong tiếng Việt

biến thể của 啟運|启运[qi3 yun4]

Tra từ liên quan