Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
期中

qī zhōng

期中 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 期中 trong tiếng Việt

tạm thời; giữa kỳ

Tra từ liên quan