器质性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
器质性
(các rối loạn y học) hữu cơ
Giản thể器质性
Phồn thể器質性
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng