Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
器质性器質性

qì zhì xìng

器质性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 器质性 trong tiếng Việt

(các rối loạn y học) hữu cơ

Tra từ liên quan