Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起征点起徵點

qǐ zhēng diǎn

起征点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起征点 trong tiếng Việt

ngưỡng chịu thuế

Tra từ liên quan