器宇轩昂器宇軒昂 qì yǔ xuān áng 器宇轩昂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 器宇轩昂 trong tiếng Việt biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan