Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气宇氣宇

qì yǔ

气宇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气宇 trong tiếng Việt

dáng vẻ; phong thái

Tra từ liên quan