起早贪黑起早貪黑 qǐ zǎo tān hēi 起早贪黑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起早贪黑 trong tiếng Việt chăm chỉ, dậy sớm và ngủ muộn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan