起早贪黑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
起早贪黑
chăm chỉ, dậy sớm và ngủ muộn
Giản thể起早贪黑
Phồn thể起早貪黑
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng