Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
麒麟阁
Qí lín Gé

Kỳ Lân Các, nằm trong cung Vị Ương, một điện được trang trí với chân dung của các quan chức nổi tiếng

Cụm từ
麒麟区
Qí lín qū

quận Kỳ Lân, thành phố Khúc Tĩnh, Vân Nam

Cụm từ
麒麟座
Qí lín zuò

Chòm sao Monoceros

Cụm từ
气流
qì liú

dòng không khí; lưu lượng gió; luồng khí; luồng gió; hơi thở; nhiễu động (của máy bay)

Cụm từ
七里香
qī lǐ xiāng

cây nguyệt quất (Murraya paniculata); "mông gà", món ăn phổ biến ở Đài Loan, làm từ phao câu gà ướp xiên que

Cụm từ
妻离子散
qī lí zǐ sàn

gia đình ly tán (thành ngữ)

Thành ngữ
气笼
qì lóng

ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Cụm từ
七龙珠
Qī lóng zhū

Bảy Viên Ngọc Rồng, loạt manga và anime Nhật Bản

Cụm từ
气楼
qì lóu

tháp thông gió nhỏ trên mái toà nhà

Cụm từ
骑楼
qí lóu

hành lang có mái (kiến trúc)

Cụm từ
歧路
qí lù

con đường rẽ; (nghĩa bóng) con đường sai lầm

Cụm từ
砌路
qì lù

lát đường

Cụm từ
齐鲁
Qí lǔ

tên gọi khác của Sơn Đông 山東|山东[Shan1 dong1]

Cụm từ
歧路灯
Qí lù Dēng

"Đèn Đường Nhỏ", tiểu thuyết của nhà văn thời Thanh Lý Lục Viên 李綠園|李绿园[Li3 Lu:4 yuan2]; cũng viết 岐路燈|岐路灯[Qi2 lu4 Deng1]

Cụm từ
脐轮
qí lún

manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên

Cụm từ
汽轮发电机
qì lún fā diàn jī

máy phát điện tuabin hơi

Cụm từ
汽轮机
qì lún jī

tuabin hơi

Cụm từ
绮罗
qǐ luó

vải lụa đẹp; người mặc trang phục lụa đẹp

Cụm từ
起落
qǐ luò

lên xuống; cất cánh và hạ cánh; thăng trầm

Cụm từ
起落场
qǐ luò chǎng

sân bay; đường băng cất cánh và hạ cánh

Cụm từ
起落架
qǐ luò jià

bộ bánh đáp

Cụm từ
起落装置
qǐ luò zhuāng zhì

bộ càng đáp máy bay

Cụm từ
七律
qī lǜ

viết tắt của 七言律詩|七言律诗[qi1yan2 lu:4shi1]

Viết tắt
骑驴觅驴
qí lǘ mì lǘ

xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]

Cụm từ
骑驴找驴
qí lǘ zhǎo lǘ

nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có

Thành ngữ
骑驴找马
qí lǘ zhǎo mǎ

(thành ngữ) (khẩu ngữ) tiếp tục một công việc (hoặc mối quan hệ tình cảm, v.v.) không hài lòng trong khi tích cực tìm kiếm một thứ tốt hơn

Khẩu ngữ
契妈
qì mā

mẹ nuôi

Cụm từ
起码
qǐ mǎ

tối thiểu; ít nhất

Cụm từ
骑马
qí mǎ

cưỡi ngựa

Cụm từ
期满
qī mǎn

hết hạn; hết hiệu lực; kết thúc

Cụm từ