Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启运啟運

qǐ yùn

启运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启运 trong tiếng Việt

vận chuyển (hàng hóa)

Tra từ liên quan