Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
齐唱
qí chàng

hát đồng thanh

Cụm từ
砌长城
qì Cháng chéng

(khẩu ngữ) chơi mạt chược

Khẩu ngữ
汽车
qì chē

xe hơi; xe ô tô; xe buýt; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
骑车
qí chē

lái xe đạp hoặc xe máy

Cụm từ
汽车厂
qì chē chǎng

nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车号牌
qì chē hào pái

biển số xe; bảng số xe

Cụm từ
汽车技工
qì chē jì gōng

thợ máy ô tô

Cụm từ
汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn

nhà nghỉ ô tô

Cụm từ
启程
qǐ chéng

khởi hành lên đường

Cụm từ
脐橙
qí chéng

cam không hạt; cam rốn

Cụm từ
起程
qǐ chéng

khởi hành; rời đi

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司
Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
汽车戏院
qì chē xì yuàn

rạp chiếu phim cho ô tô

Cụm từ
汽车炸弹
qì chē zhà dàn

bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹事件
qì chē zhà dàn shì jiàn

vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ
汽车站
qì chē zhàn

điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽车展览会
qì chē zhǎn lǎn huì

triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ
启齿
qǐ chǐ

mở miệng; bắt đầu nói

Cụm từ
奇耻大辱
qí chǐ dà rǔ

nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ)

Thành ngữ
气冲冲
qì chōng chōng

tức giận; phẫn nộ

Cụm từ
起重葫芦
qǐ chóng hú lu

ròng rọc nâng

Cụm từ
气冲牛斗
qì chōng niú dǒu

(thành ngữ) cực kỳ tức giận; giận dữ

Thành ngữ
气冲霄汉
qì chōng xiāo hàn

(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

Thành ngữ
奇丑
qí chǒu

kỳ quái; cực kỳ xấu xí; đáng sợ

Cụm từ
奇丑无比
qí chǒu wú bǐ

cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được

Cụm từ
凄楚
qī chǔ

buồn bã; thê thảm; khốn khổ

Cụm từ
起初
qǐ chū

ban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu

Cụm từ
弃船
qì chuán

rời bỏ tàu

Cụm từ
气喘
qì chuǎn

thở dốc; hen suyễn

Cụm từ
汽船
qì chuán

thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Cụm từ