Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气逆氣逆

qì nì

气逆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气逆 trong tiếng Việt

dòng chảy ngược của 氣|气[qi4] (Y học cổ truyền)

Tra từ liên quan