气逆氣逆 qì nì 气逆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气逆 trong tiếng Việt dòng chảy ngược của 氣|气[qi4] (Y học cổ truyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan