勤俭持家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
勤俭持家
chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình
Giản thể勤俭持家
Phồn thể勤儉持家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng