Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秦桧秦檜

Qín Huì

秦桧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秦桧 trong tiếng Việt

Tần Quỹ (1090-1155 SCN), quan triều Tống bị cho là đã phản bội Tướng Nhạc Phi 岳飛|岳飞[Yue4 Fei1]

Tra từ liên quan