Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲近親近

qīn jìn

亲近 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲近 trong tiếng Việt

thân thiết; tiến gần đến

Tra từ liên quan