Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵害

qīn hài

侵害 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵害 trong tiếng Việt

xâm phạm; vi phạm

Tra từ liên quan