Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤快

qín kuài

勤快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤快 trong tiếng Việt

  1. chăm chỉ
  2. siêng năng
Tra từ liên quan