Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秦吉了

qín jí liǎo

秦吉了 là gì?

秦吉了 [qín jí liǎo] có nghĩa là chim thần thoại biết nói; chim sáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秦吉了 trong tiếng Việt

  1. chim thần thoại biết nói
  2. chim sáo

Cách đọc và ghi nhớ 秦吉了

秦吉了 được đọc là qín jí liǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chim thần thoại biết nói; chim sáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan