Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤俭办学勤儉辦學

qín jiǎn bàn xué

勤俭办学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤俭办学 trong tiếng Việt

quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm

Tra từ liên quan