Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
气喘病
qì chuǎn bìng

bệnh hen suyễn

Cụm từ
气喘喘
qì chuǎn chuǎn

khó thở

Cụm từ
凄怆
qī chuàng

đau đớn; đau lòng; xé lòng

Cụm từ
绮窗
qǐ chuāng

cửa sổ trang trí đẹp

Cụm từ
起床
qǐ chuáng

thức dậy; ngủ dậy

Cụm từ
起床号
qǐ chuáng háo

kèn báo thức

Cụm từ
起床气
qǐ chuáng qì

cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng

Cụm từ
气喘如牛
qì chuǎn rú niú

thở hồng hộc như bò (thành ngữ); thở phì phò

Thành ngữ
气喘吁吁
qì chuǎn xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气锤
qì chuí

búa hơi; búa khí nén

Cụm từ
蕲春
Qí chūn

Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
蕲春县
Qí chūn Xiàn

Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
其次
qí cì

tiếp theo; thứ hai

Cụm từ
起磁
qǐ cí

từ hóa; làm cho nhiễm từ

Cụm từ
齐次
qí cì

đồng dạng (toán)

Cụm từ
砌词捏控
qì cí niē kòng

vu khống dựa trên chứng cứ nguỵ tạo (thành ngữ)

Thành ngữ
气粗
qì cū

nóng nảy; hách dịch

Cụm từ
齐大非偶
qí dà fēi ǒu

giàu quá không phải là đối tượng tốt (trong hôn nhân) (thành ngữ)

Thành ngữ
齐大非耦
qí dà fēi ǒu

biến thể của 齊大非偶|齐大非偶[qi2 da4 fei1 ou3]

Cụm từ
七大工业国集团
qī dà gōng yè guó jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
七大姑八大姨
qī dà gū bā dà yí

họ hàng xa

Cụm từ
齐打夯儿地
qí dǎ hāng r de

đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Cụm từ
乞贷
qǐ dài

cầu xin một khoản vay

Cụm từ
期待
qī dài

mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng

Cụm từ
脐带
qí dài

dây rốn

Cụm từ
七带石斑鱼
qī dài shí bān yú

Epinephelus septemfasciatus

Cụm từ
契丹
Qì dān

Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Cụm từ
漆弹
qī dàn

bóng sơn (thể thao)

Cụm từ
契丹国志
Qì dān Guó zhì

Lịch sử triều đại Liêu, cuốn sách thế kỷ 13 về lịch sử Đế quốc Khiết Đan (916-1125)

Cụm từ
气道
qì dào

ống khói; ống thông gió; đường dẫn khí; đường hô hấp

Cụm từ