七扭八歪 qī niǔ bā wāi 七扭八歪 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 七扭八歪 trong tiếng Việt méo mó; cong quẹo; không đồng đều (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan