Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
七扭八歪

qī niǔ bā wāi

七扭八歪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 七扭八歪 trong tiếng Việt

méo mó; cong quẹo; không đồng đều (thành ngữ)

Tra từ liên quan