Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵截

qīn jié

侵截 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵截 trong tiếng Việt

hacking (máy tính)

Tra từ liên quan