Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤恳勤懇

qín kěn

勤恳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤恳 trong tiếng Việt

cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành

Tra từ liên quan