秦惠文王 Qín Huì wén Wáng 秦惠文王 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秦惠文王 trong tiếng Việt Vua Huệ Văn nước Tần 秦國|秦国, trị vì từ 338-311 TCN trong Thời kỳ Chiến Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan