Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秦军秦軍

Qín jūn

秦军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秦军 trong tiếng Việt

quân đội Tần (hình mẫu cho tượng binh mã)

Tra từ liên quan