Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴酒

qín jiǔ

琴酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴酒 trong tiếng Việt

rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3])

Tra từ liên quan