琴酒 qín jiǔ 琴酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 琴酒 trong tiếng Việt rượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jin1 jiu3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan