Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
旗标
qí biāo

lá cờ

Cụm từ
淇滨
Qí bīn

quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
奇兵
qí bīng

quân xuất hiện đột ngột (trong cuộc đột kích hoặc phục kích)

Cụm từ
旗兵
qí bīng

lính Mãn Châu

Cụm từ
骑兵
qí bīng

kỵ binh

Cụm từ
淇滨区
Qí bīn qū

quận Qibin của thành phố Hebi 鶴壁市|鹤壁市[He4 bi4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
齐柏林
Qí bó lín

Zeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin

Cụm từ
齐柏林飞艇
Qí bó lín fēi tǐng

khí cầu Zeppelin

Cụm từ
起搏器
qǐ bó qì

máy tạo nhịp nhân tạo

Cụm từ
骑脖子拉屎
qí bó zi lā shǐ

nghĩa đen: đi vệ sinh trên vai người khác (thành ngữ); nghĩa bóng: đối xử với ai đó như rác rưởi

Thành ngữ
漆布
qī bù

vải sơn; linoleum

Cụm từ
岂不
qǐ bù

làm sao không thể...?; chẳng phải là...?

Cụm từ
起步
qǐ bù

bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)

Cụm từ
齐步
qí bù

bước đều với (ai đó)

Cụm từ
气不忿儿
qì bù fèn r

tức điên; phẫn nộ

Cụm từ
气不公
qì bù gōng

phẫn nộ

Cụm từ
气不过
qì bu guò

giận đến không chịu nổi; cay đắng về nỗi oan không chịu nổi

Cụm từ
气不平
qì bù píng

tức giận vì bất công

Cụm từ
齐B小短裙
qí B xiǎo duǎn qún

(tiếng lóng) váy siêu ngắn

Tiếng lóng xã hội
七彩
qī cǎi

bảy màu; nhiều màu; sặc sỡ; màu cầu vồng

Cụm từ
器材
qì cái

thiết bị; vật liệu

Cụm từ
奇彩
qí cǎi

rực rỡ bất ngờ

Cụm từ
奇才
qí cái

thiên tài

Cụm từ
凄惨
qī cǎn

than thở; bi thương; khốn khổ

Cụm từ
绮灿
qǐ càn

quyến rũ; rực rỡ

Cụm từ
蛴螬
qí cáo

ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
起草
qǐ cǎo

phác thảo; lên kế hoạch

Cụm từ
凄恻
qī cè

đau khổ; bi thương

Cụm từ
砌层
qì céng

lớp (tầng xây dựng)

Cụm từ
气场
qì chǎng

trường khí (trong khí công hoặc phong thủy); cảm giác (của một người hoặc nơi chốn); hào quang; bầu không khí

Cụm từ