Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气凝胶氣凝膠

qì níng jiāo

气凝胶 là gì?

气凝胶 [qì níng jiāo] có nghĩa là aerogel.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气凝胶 trong tiếng Việt

aerogel

Cách đọc và ghi nhớ 气凝胶

气凝胶 được đọc là qì níng jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “aerogel”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan