气凝胶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
气凝胶
aerogel
Giản thể气凝胶
Phồn thể氣凝膠
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng