Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秦椒

Qín jiāo

秦椒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秦椒 trong tiếng Việt

(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒[hua1 jiao1]

Tra từ liên quan