秦椒 Qín jiāo 秦椒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 秦椒 trong tiếng Việt (phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒[hua1 jiao1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan