Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴键琴鍵

qín jiàn

琴键 là gì?

琴键 [qín jiàn] có nghĩa là phím đàn piano.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴键 trong tiếng Việt

phím đàn piano

Cách đọc và ghi nhớ 琴键

琴键 được đọc là qín jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phím đàn piano”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan