琴键 là gì?
琴键 [qín jiàn] có nghĩa là phím đàn piano.
Nghĩa của từ 琴键 trong tiếng Việt
phím đàn piano
Cách đọc và ghi nhớ 琴键
琴键 được đọc là qín jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phím đàn piano”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .