Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲和性親和性

qīn hé xìng

亲和性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲和性 trong tiếng Việt

  1. tính tương thích
  2. ái lực (sinh học)
Tra từ liên quan