Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤谨勤謹

qín jǐn

勤谨 là gì?

勤谨 [qín jǐn] có nghĩa là siêng năng và cẩn thận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤谨 trong tiếng Việt

siêng năng và cẩn thận

Cách đọc và ghi nhớ 勤谨

勤谨 được đọc là qín jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “siêng năng và cẩn thận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan