勤谨 là gì?
勤谨 [qín jǐn] có nghĩa là siêng năng và cẩn thận.
Nghĩa của từ 勤谨 trong tiếng Việt
siêng năng và cẩn thận
Cách đọc và ghi nhớ 勤谨
勤谨 được đọc là qín jǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “siêng năng và cẩn thận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .