Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻嘴薄舌輕嘴薄舌

qīng zuǐ bó shé

轻嘴薄舌 là gì?

轻嘴薄舌 [qīng zuǐ bó shé] có nghĩa là nghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ); vội vàng và thô lỗ; chua ngoa và độc miệng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻嘴薄舌 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ)
  2. vội vàng và thô lỗ
  3. chua ngoa và độc miệng

Cách đọc và ghi nhớ 轻嘴薄舌

轻嘴薄舌 được đọc là qīng zuǐ bó shé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ); vội vàng và thô lỗ; chua ngoa và độc miệng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan