Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲口親口

qīn kǒu

亲口 là gì?

亲口 [qīn kǒu] có nghĩa là chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲口 trong tiếng Việt

  1. chính miệng
  2. nghĩa bóng: chính lời của mình
  3. tự mình nói gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 亲口

亲口 được đọc là qīn kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chính miệng; nghĩa bóng: chính lời của mình; tự mình nói gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan