Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
奸商
jiān shāng

con buôn bán trục lợi; thương gia gian lận

Cụm từ
建商
jiàn shāng

công ty xây dựng; nhà thầu xây dựng

Cụm từ
鉴赏
jiàn shǎng

thưởng thức (như một người sành sõi)

Cụm từ
鉴赏家
jiàn shǎng jiā

người sành sỏi; người biết thưởng thức; người hâm mộ

Cụm từ
尖山区
Jiān shān qū

quận Jianshan của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Cụm từ
减少
jiǎn shǎo

giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp

Cụm từ
尖沙咀
Jiān shā zuǐ

Tiêm Sa Chủy, khu vực đô thị ở Hồng Kông

Cụm từ
建设
jiàn shè

xây dựng; kiến thiết; thành lập; phát triển; thiết lập

Cụm từ
溅射
jiàn shè

sự bắn phá

Cụm từ
肩射导弹
jiān shè dǎo dàn

tên lửa vác vai

Cụm từ
健身
jiàn shēn

tập thể dục; giữ dáng; tập luyện; rèn luyện thể chất

Cụm từ
剑身
jiàn shēn

lưỡi kiếm

Cụm từ
艰深
jiān shēn

thâm sâu; phức tạp

Cụm từ
健身房
jiàn shēn fáng

phòng gym; phòng thể dục

Cụm từ
俭省
jiǎn shěng

tiết kiệm; kinh tế; dè sẻn

Cụm từ
简省
jiǎn shěng

đơn giản hóa; rút gọn; tính kinh tế

Cụm từ
尖声啼哭
jiān shēng tí kū

thét lên

Cụm từ
健身馆
jiàn shēn guǎn

phòng gym (trung tâm sức khỏe)

Cụm từ
艰深晦涩
jiān shēn huì sè

thâm sâu khó lường (thành ngữ)

Thành ngữ
健身室
jiàn shēn shì

phòng gym

Cụm từ
建设性
jiàn shè xìng

mang tính xây dựng; tính xây dựng

Cụm từ
兼施
jiān shī

sử dụng nhiều (phương pháp)

Cụm từ
吉安市
Jí ān shì

thành phố cấp địa khu Ji'an ở Giang Tây

Cụm từ
坚实
jiān shí

vững chắc và có giá trị; rắn chắc

Cụm từ
奸尸
jiān shī

hoạt động tình dục với thi thể

Cụm từ
尖石
Jiān shí

thị trấn Jianshi hoặc Chienshih ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
建始
Jiàn shǐ

Huyện Kiến Thỉ trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Hồ Bắc

Cụm từ
捡尸
jiǎn shī

(tiếng lóng) nhằm vào người say xỉn để tấn công tình dục

Tiếng lóng xã hội
捡拾
jiǎn shí

nhặt lên; gom lại

Cụm từ
检尸
jiǎn shī

khám nghiệm tử thi; giải phẫu tử thi; khám nghiệm sau khi chết

Cụm từ