Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急赤白脸急赤白臉

jí chì bái liǎn

急赤白脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急赤白脸 trong tiếng Việt

lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn

Tra từ liên quan