Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疾驰而过疾馳而過

jí chí ér guò

疾驰而过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疾驰而过 trong tiếng Việt

lao vụt qua; phóng qua; vút qua

Tra từ liên quan