几次 là gì?
几次 [jǐ cì] có nghĩa là một vài lần.
Nghĩa của từ 几次 trong tiếng Việt
một vài lần
Cách đọc và ghi nhớ 几次
几次 được đọc là jǐ cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một vài lần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
几次 [jǐ cì] có nghĩa là một vài lần.
một vài lần
几次 được đọc là jǐ cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một vài lần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .